Ung thư di căn phúc mạc có thực sự là "án tử"?
Vì sao hóa trị thông thường thường không mang lại hiệu quả tối ưu?
Những tiến bộ mới đang mở ra thêm cơ hội điều trị
Ung thư di căn phúc mạc là tình trạng các tế bào ung thư từ cơ quan khác trong cơ thể lan đến phúc mạc – lớp màng mỏng bao phủ các cơ quan trong ổ bụng. Đây không phải là một loại ung thư riêng biệt mà là dấu hiệu cho thấy bệnh đã ở giai đoạn tiến triển.
Mặc dù chỉ gặp ở một tỷ lệ nhỏ bệnh nhân ung thư di căn, ung thư di căn phúc mạc thường có tiên lượng nặng do khó phẫu thuật và đáp ứng hạn chế với hóa trị truyền thống.

Ung thư di căn phúc mạc là gì?
Phúc mạc là lớp màng mỏng bao phủ các cơ quan trong ổ bụng và thành bụng. Khi tế bào ung thư từ nơi khác lan đến và phát triển trên lớp màng này, bệnh được gọi là ung thư di căn phúc mạc.
Tình trạng này thường gặp ở bệnh nhân mắc:
Ung thư đại trực tràng
Ung thư dạ dày và các ung thư đường tiêu hóa
Ung thư buồng trứng và một số ung thư phụ khoa khác
Theo các chuyên gia tại City of Hope, sự xuất hiện của di căn phúc mạc thường đồng nghĩa với việc bệnh đã tiến triển và việc điều trị sẽ trở nên phức tạp hơn.
Vì sao ung thư di căn phúc mạc khó điều trị?
Khác với một khối u đơn lẻ, các tế bào ung thư ở phúc mạc thường phân bố thành nhiều tổn thương nhỏ rải rác khắp khoang bụng, khiến việc loại bỏ hoàn toàn bằng phẫu thuật rất khó khăn.
Ngoài ra, phúc mạc có hệ thống mạch máu tương đối nghèo, làm giảm khả năng đưa thuốc hóa trị đường tĩnh mạch đến vị trí tổn thương. Điều này khiến hiệu quả của hóa trị toàn thân bị hạn chế so với các vị trí di căn khác như gan hoặc phổi.
Bệnh cũng có thể gây:
Đau bụng
Cổ trướng (dịch ổ bụng)
Dính ruột
Chướng bụng
Giảm chất lượng cuộc sống
Các phương pháp điều trị hiện nay
Điều trị ung thư di căn phúc mạc phụ thuộc vào loại ung thư nguyên phát, mức độ lan rộng và tình trạng sức khỏe của người bệnh. Ngoài hóa trị toàn thân và các liệu pháp điều trị toàn thân khác, một số kỹ thuật chuyên sâu đang được áp dụng cho những bệnh nhân phù hợp.
1. Phẫu thuật giảm thể tích khối u (Cytoreductive Surgery)
Mục tiêu của phẫu thuật là loại bỏ tối đa các tổn thương ung thư có thể nhìn thấy trong ổ bụng.
Phẫu thuật này thường được kết hợp với HIPEC nhằm tiêu diệt các tế bào ung thư còn sót lại sau mổ.
2. HIPEC – Hóa trị nội phúc mạc tăng nhiệt
HIPEC (Hyperthermic Intraperitoneal Chemotherapy) là phương pháp bơm dung dịch hóa trị đã được làm nóng khoảng 42°C trực tiếp vào khoang bụng ngay sau khi hoàn thành phẫu thuật.
Dung dịch hóa trị được lưu thông trong ổ bụng khoảng 60–90 phút, sau đó được hút ra trước khi kết thúc cuộc mổ.
Những ưu điểm của HIPEC gồm:
Đưa thuốc trực tiếp đến vùng tổn thương
Có thể sử dụng nồng độ thuốc cao hơn nhưng giảm tác dụng phụ toàn thân
Tiêu diệt các tế bào ung thư kích thước rất nhỏ mà phẫu thuật khó loại bỏ
Nhiệt độ cao giúp tăng hiệu quả của hóa trị vì tế bào ung thư kém chịu nhiệt hơn tế bào bình thường
Ở những bệnh nhân được lựa chọn phù hợp, sự kết hợp giữa phẫu thuật giảm thể tích khối u và HIPEC đã cho thấy khả năng cải thiện kết quả điều trị.
3. PIPAC – Hóa trị dạng khí áp lực trong ổ bụng
PIPAC (Pressurized Intraperitoneal Aerosol Chemotherapy) là kỹ thuật đưa thuốc hóa trị vào khoang bụng dưới dạng sương mù có áp lực thông qua phẫu thuật nội soi ít xâm lấn.
So với hóa trị toàn thân, PIPAC giúp thuốc phân bố đồng đều hơn trên bề mặt phúc mạc và tăng khả năng tiếp xúc với các tổn thương ung thư.
Một số ưu điểm của phương pháp này gồm:
Thủ thuật ít xâm lấn
Người bệnh thường chỉ cần nằm viện 1–2 ngày
Chỉ sử dụng khoảng 10–20% liều hóa trị thông thường nên dễ dung nạp hơn
Có thể thực hiện nhiều lần để đánh giá đáp ứng điều trị và theo dõi tiến triển bệnh
